July 25, 2017

Từ vựng tiếng chung về chuyên ngành về máy móc, động cơ, công trình xây dựng


Tiếp nối các bài học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, hôm nay, chúng tôi  xin chia sẻ với các bạn những từ vựng liên quan tới chủ đềliên quan tới máy móc, động cơ, công trình xây dựng. Hy vọng có thể giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Trung của mình nhé!

– 推土機 – tuī tǔ jī – máy ủi đất; máy xúc đất

– 液壓挖掘機 – yè yā wā jué jī – máy rải đường

– 吊車 – diào chē – máy xúc lật xe cẩu

– 震動壓路機 – zhèn dòng yā lù jī – máy lu rung

– 混凝土攪拌運輸車- hùn níng tǔ jiǎo bàn yùn shū chē – máy bơm bê tông lưu động

– 壓路機 – yā lù jī – xe lu

– 拖拉機 – tuō lā jī – máy kéo

– 鏟土機 – chǎn tǔ jī – máy xúc

– 叉車 – chā chē – xe nâng

– 塔式起重機 – tǎ shì qǐ zhòng jī – cần trục

– 混凝土攪拌站 – hùn níng tǔ jiǎo bàn zhàn – trạm trộn bê tông

– 挖掘機 – wā jué jī – máy đào

– 混凝土攪拌機 – hùn níng tǔ jiǎo bàn jī – máy trộn bê tông

– 旋挖鑽機 – xuán wā zuàn jī – máy đóng cọc

– 路面機 – lù miàn jī – máy mặt đường

– 升降機 – shēng jiàng jī – máy nâng

– 機床 – jī chuáng – máy tiện

– 液壓機械 – yì yā jī xiè – máy thủy lực

– 排風設備 – pái fēng shè bèi – máy thông gió

– 風機設備 – fēng jī shè bèi – thiết bị làm sạch

– 清洗設備,清理設備 – qīng xǐ shè bèi qīng lǐ shè bèi – thiết bị làm sạch

– 減速機 – jiǎn sù jī – thiết bị giảm tốc

– 電銲,切割設備 – diàn hàn qiē gē shè bèi – thiết bị hàn cắt

– 銲接材料 – hàn jiē cái liào – vật liệu hàn

– 變速機 – biàn sù jī – máy biến tốc

– 內燃機 – nèi rán jī – động cơ đốt trong

– 柴油機 – chái yóu jī – động cơ diesen

– 電熱設備 – diàn rè shè bèi – thiết bị điện nhiệt

– 鑄造及熱處理設備 – zhù zào jí rè chǔ lǐ shè bèi – thiết bị xử lý đúc và nhiệt

– 製冷設備 – zhì lěng shè bèi – thiết bị làm lạnh

– 輸送設備 – shū sòng shè bèi – thiết bị băng tải

– 乾燥設備 – gān zào shè bèi – thiết bị sấy khô

– 粉碎設備 – fěn suì shè bèi – thiết bị nghiền

– 選礦設備- xuǎn kuàng shè bèi – thiết bị tuyển quặng

– 探礦機 – tàn kuàng jī – máy thăm dò quặng

– 發電機 – fā diàn jī – máy phát điện

– 變壓器 – biàn yā qì – máy biến áp

– 沼氣設備 – zhǎo qì shè bèi – thiết bị khí metan

– 配電輸電設備 – pèi diàn shū diàn shè bèi – thiết bị tải điện phân phối điện

– 超聲波設備 – chāo shēng bō shè bèi – thiết bị sóng siêu thanh

– 激光設備 – jī guāng shè bèi – thiết bị laze

Sưu Tầm

(Visited 538 times, 1 visits today)