July 4, 2018

Tiếng Trung bồi: 500 từ ghép được sử dụng nhiều nhất (p1)


Mỗi ngày một bài học thú vị, hôm nay chúng tôi xin giới thiệu đến các bạn một chủ đề vô cùng hay. Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Trung có rất nhiều từ ghép, việc sử dụng từ ghép sẽ giúp cho cuộc hội thoại của chúng ta trở nên sôi động và bớt nhàm chán với những cấu trúc cố định, ngữ pháp khô khan nhé!

Số lượng từ mới bài hôm nay sẽ khá dài, tận 500 từ ghép tiếng Trung đó, vậy nên các bạn nhớ share về để học dần nha, mỗi ngày một chút chắc chắn chúng ta sẽ thành công

.1 我們 wǒ men (ủa mân): chúng tôi.

2 什麼 shén me (sấn mơ): cái gì, hả.

3 知道 zhī dào (trư tao): biết, hiểu, rõ.

4 他們 tāmen (tha mân): bọn họ.

5 一個 yīgè (ý cừa): một cái, một.

6 你們 nǐmen (nỉ mân): các bạn

7 沒有 méiyǒu (mấy yểu): không có, không bằng, chưa.

8 這個 zhège (trưa cơ): cái này, việc này.

9 怎麼 zěnme (chẩn mơ): thế nào, sao, như thế.

10 現在 xiànzài (xien chai): bây giờ.

11 可以 kěyǐ (khứa ỷ): có thể.

12 如果 rúguǒ (rú cuổ): nếu.

13 這樣 zhèyàng (trưa dang): như vậy, thế này.

14 告訴 gàosù (cao su): nói với, tố cáo, tố giác.

15 因為 yīnwèi (in guây): bởi vì, bởi rằng.

16 自己 zìjǐ (chư chỉ): tự mình, mình.

17 這裡 zhèlǐ (trưa lỉ): ở đây.

18 但是 dànshì (tan sư): nhưng, mà.

19 時候 shíhòu (sứ hâu): thời gian, lúc, khi.

20 已經 yǐjīng (ỷ ching): đã, rồi.

21 謝謝 xièxiè (xiê xiệ): cám ơn.

22 覺得 juédé (chuế tứa): cảm thấy, thấy rằng.

23 這麼 zhème (trưa mơ): như thế, như vậy, thế này.

24 先生 xiānshēng (xien sâng): thầy, tiên sinh, chồng.

25 喜歡 xǐhuān (xỉ hoan): thích, vui mừng.

26 可能 kěnéng (khửa nấng): có thể, khả năng, chắc là.

27 需要 xūyào (xuy deo): cần, yêu cầu.

28 是的 shì de (sư tợ): tựa như, giống như.

29 那麼 nàme (na mờ): như thế.

30 那個 nàgè (na cừa): cái đó, việc ấy, ấy…

(Visited 3,303 times, 1 visits today)