July 12, 2018

Tiếng Trung bồi: 500 từ ghép được sử dụng nhiều nhất (p8)


Mỗi ngày một bài học thú vị, hôm nay chúng tôi xin giới thiệu đến các bạn một chủ đề vô cùng hay. Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Trung có rất nhiều từ ghép, việc sử dụng từ ghép sẽ giúp cho cuộc hội thoại của chúng ta trở nên sôi động và bớt nhàm chán với những cấu trúc cố định, ngữ pháp khô khan nhé!

Số lượng từ mới bài hôm nay sẽ khá dài, tận 500 từ ghép tiếng Trung đó, vậy nên các bạn nhớ share về để học dần nha, mỗi ngày một chút chắc chắn chúng ta sẽ thành công

201 聽說 tīng shuō (thing suô): nghe nói.

202 參加 cānjiā (chan chea): tham gia, tham dự.

203 辦法 bànfǎ (pan phả): cách, biện pháp.

204 唯一 wéiyī (guấy yi): duy nhất.

205 回去 huíqù (huấy chuy): trở về, đi về.

206 人們 rénmen (rấn mân): mọi người, người ta.

207 該死 gāisǐ (cai sử): đáng chết, chết tiệt.

208 選擇 xuǎnzé (xoẻn chứa): lựa chọn, tuyển chọn.

209 原因 yuányīn (doén in): nguyên nhân.

210 下去 xiàqù (xia chuy): xuống, đi xuống, tiếp nữa.

211 好好 hǎohǎo (háo hảo): vui sướng , tốt đẹp.

212 確實 quèshí (chuê sứ): xác thực, chính xác.

213 混蛋 húndàn (huấn tan): thằng khốn, khốn nạn.

214 保證 bǎozhèng (pảo trâng): bảo đảm.

215 學校 xuéxiào (xuế xeo): trường học.

216 接受 jiēshòu (chiê sâu): tiếp nhận , tiếp thu, nhận.

217 改變 gǎibiàn (cải pien):thay đổi, sửa đổi.

218 看來 kàn lái (khan lái): xem ra.

219 麻煩 máfan (má phán): phiền phức, rắc rối.

220 出現 chūxiàn (chu xien): xuất hện, hiện ra.

221 打算 dǎsuàn (tả soan): dự định, dự kiến.

222 電影 diànyǐng (ten ỉnh): điện ảnh, phim.

223 身上 shēnshang (sân sang): trên cơ thể, trên người.

224 房間 fángjiān (pháng chen): phòng, gian phòng.

225 不管 bùguǎn (pù quản): cho dù, bất luận, mặc kệ, bỏ mặc.

226 特別 tèbié (thưa biế): đặc biệt.
227 注意 zhùyì (tru yi): chú ý.

228 甚至 shènzhì (sân trư): thậm chí.

229 保護 bǎohù (pảo hu): bảo hộ, bảo vệ.

230 真正 zhēnzhèng (trân trâng): chân chính.

(Visited 1,180 times, 1 visits today)