July 4, 2018

Tiếng Trung bồi: 500 từ ghép được sử dụng nhiều nhất (p3)


Mỗi ngày một bài học thú vị, hôm nay chúng tôi xin giới thiệu đến các bạn một chủ đề vô cùng hay. Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Trung có rất nhiều từ ghép, việc sử dụng từ ghép sẽ giúp cho cuộc hội thoại của chúng ta trở nên sôi động và bớt nhàm chán với những cấu trúc cố định, ngữ pháp khô khan nhé!

Số lượng từ mới bài hôm nay sẽ khá dài, tận 500 từ ghép tiếng Trung đó, vậy nên các bạn nhớ share về để học dần nha, mỗi ngày một chút chắc chắn chúng ta sẽ thành công

61 明白 míngbái (mính bái): rõ ràng, công khai, hiểu biết.

62 一直 yīzhí (yi trứ): thẳng, luôn luôn, liên tục.

63 看看 kàn kàn (khan khan): xem xét, xem.

64 地方 dìfāng (ti phang): địa phương, bản xứ, vùng, miền.

65 不過 bùguò (pú cua): cực kỳ, nhất trên đời, nhưng, nhưng

66 發生 fāshēng (pha sâng): sinh ra, xảy ra, sản sinh.

67 回來 huílái (huấy lái): trở về, quay về.

68 準備 zhǔnbèi (truẩn bây): chuẩn bị, dự định.

69 找到 zhǎodào (trảo tao): tìm thấy.

70 爸爸 bàba (pa pa): bố, cha, ông già.

71 一切 yīqiè (ý chiê): tất cả, hết thảy, toàn bộ.

72 抱歉 bàoqiàn (pao chen): không phải, ân hận, có lỗi.

73 感覺 gǎnjué (cản chuế): cảm giác, cảm thấy, cho rằng.

74 只是 zhǐshì (trử sư): chỉ là, chẳng qua là, chỉ, nhưng.

75 出來 chūlái (chu lái): đi ra, ra đây, xuất hiện, nảy ra.

76 不要 bùyào (pú deo): đừng, không được, chớ.

77 離開 líkāi (lí khai): rời khỏi, tách khỏi, ly khai.

78 一點 yī diǎn (yi tẻn): một chút, một ít, chút xíu, chút ít.

79 一定 yī dìng (ý ting): chính xác, cần phải, nhất định.

80 還是 háishì (hái sư): vẫn, vẫn còn, không ngờ, hoặc.

81 發現 fāxiàn (phan xen): phát hiện, tìm ra, phát giác.

82 而且 érqiě (ớ chiể): mà còn, với lại.

83 必須 bìxū (pi xuy): nhất định phải, nhất thiết phải.

84 意思 yìsi (yi sư): ý, ý nghĩa.

85 不錯 bùcuò (pú chua): đúng, đúng vậy, không tệ.

86 肯定 kěndìng (khẩn ting): khẳng định, quả quyết, chắc chắn.

87 電話 diàn huà (ten hoa): máy điện thoại, điện thoại.

88 為了 wèile (guây lơ): để, vì (biểu thị mục đích).

89 第一 dì yī (ti yi): thứ nhất, hạng nhất, quan trọng nhất.

90 那樣 nàyàng (na dang): như vậy, như thế.

(Visited 863 times, 2 visits today)