January 24, 2018

Học tiếng Trung theo chủ đề: May quần áo (Phần 2)


Tiếng Trung – 華語文 xin chào các bạn! Ở bài học trước, chúng ta đã học phần 1 của chủ đề: May quần áo, hôm nay chúng ta tiếp tục các từ mới của chủ đề này trong phần 2 nhé! 

16. 方口領Fāng kǒu lǐng

(Phang khấu lỉng)

cổ vuông
17. 袖口Xiùkǒu

(Xiêu khẩu)

cửa tay áo, măng sét
18. 人子呢Rén zǐ ní

(Rấn chử ní)

dạ hoa văn dích dắc
19. 絨面革Róng miàn gé

(Rúng miên cứa)

da lộn
20. 線縫Xiàn fèng

(Xin phâng)

đường khâu
21. 針腳Zhēnjiǎo

(Trân chẻo)

đường may
22. 襯袖Chèn xiù

(Trân xiêu)

đường xếp li cổ tay áo
23. 毛料Máoliào

(Máo leo)

hàng len dạ
24. 腰身Yāoshēn

(Zao sân)

kích thước lưng áo
25. 款式Kuǎnshì

(Khoản sư)

kiểu
26. 褲腿下部Kùtuǐ xiàbù

(Khu thuẩy xia bu)

lai quần
27. 墊肩Diànjiān

(Tiên chiên)

lót vai, đệm vai

Cám ơn các bạn đã quan tâm theo dõi! Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học tiếp theo!

(Tiểu Vũ)

(Visited 323 times, 1 visits today)