October 28, 2017

Học tiếng Trung phồn thể chủ đề: Nhựa, cao su


Mỗi một chủ đề trong tiếng Trung đều có rất nhiều từ vựng, ngày hôm nay chúng ta cùng nhau học các từ vựng liên quan đến chủ đè  nhựa, cao su nhé!

Học tiếng Trung phồn thể chủ đề: Nhựa, cao su

改性塑料 Nhựa biến tính/Gǎi xìng sùliào/

合成材料助劑 Phụ gia sản xuất /Héchéng cáiliào zhù jì/

脫模劑 Chất chống dính khuôn /Tuō mó jì/

增塑劑 Chất hóa dẻo /Zēng sù jì/

促進劑 Chất xúc tác /Cùjìn jì/

熱穩定劑 Chất ổn định nhiệt/ Rè wěndìng jì/

抗衝擊劑 Chất chống va đập/ Kàng chōngjí jì/

防老劑 Chất chống oxy hóa /Fánglǎo jì/

偶聯劑 Chất tạo liên kết /Ǒu lián jì/

填充劑 Chất làm đầy /Tiánchōng jì/

塑料加工 Gia công nhựa /Sùliào jiāgōng/

注塑加工 Gia công ép nhựa /Zhùsù jiāgōng/

擠塑加工 Gia công đùn nhựa /Jǐ sù jiāgōng/

吹塑加工 Gia công thổi nhựa /Chuī sù jiāgōng/

滾塑加工 Gia công lăn nhựa /Gǔn sù jiāgōng/

吸塑加工 Gia công hút nhựa /Xī sù jiāgōng/

塑料表面處理 Xử lý bề mặt nhựa/ Sùliào biǎomiàn chǔlǐ/

其他橡膠加工 Gia công khác/ Qítā xiàngjiāo jiāgōng/

橡膠成型加工 Gia công cao su thành hình /Xiàngjiāo chéngxíng jiāgōng/

塑料製品 Sản phẩm nhựa /Sùliào zhìpǐn/

塑料管 Ống nhựa/ Sùliào guǎn/

塑料板(卷) Nhựa tấm (cuộn) /Sùliào bǎn (juǎn)/

塑料薄膜 Màng nhựa /Sùliào bómó/

泡沫塑料 Chất dẻo xốp/ Pàomò sùliào/

塑料棒、塑料條 Thanh nhựa, dải nhựa /Sùliào bàng, sùliào tiáo/

塑料網 Lưới nhựa/ Sùliào wǎng/

塑料零件 Linh kiện nhựa /Sùliào língjiàn/

塑料篷布 Bạt nhựa /Sùliào peng bù/

精細化學品 Hóa chất tinh khiết /Jīngxì huàxué pǐn/

塗料、油漆 Sơn, sản phẩm sơn /Túliào, yóuqī/

特種塗料 Sơn đặc chủng /Tèzhǒng túliào/

防腐塗料 Sơn chống gỉ /Fángfǔ túliào/

建築塗料 Sơn xây dựng Jiànzhú túliào

汽車塗料 Sơn ô tô /Qìchē túliào/

船舶塗料 Sơn đóng tầu /Chuánbó túliào/

木器塗料 Sơn gỗ/ Mùqì túliào/

金屬漆 Sơn kim loại /Jīnshǔ qī/

塑料塗料 Sơn nhựa/ Sùliào túliào/

油墨 Mực /Yóumò/

玻璃油墨 Mực in kính /Bōlí yóumò/

陶瓷油墨 Mực in gốm /Táocí yóumò/

塑料油墨 Mực in nhựa /Sùliào yóumò/

印紙油墨 Mực in giấy /Yìn zhǐ yóumò/

印布油墨 Mực in vải /Yìn bù yóumò/

UV油墨 Mực UV UV /yóumò/

防偽油墨 Mực in chống hàng giả /Fángwěi yóumò/

橡膠油墨 Mực in cao su /Xiàngjiāo yóumò/

(Visited 383 times, 1 visits today)