March 15, 2019

Cơ cấu – chức vụ trong nhà máy công xưởng ( Phần 2)


Phần tiếp theo của cơ cấu – chức vụ trong nhà máy công xưởng ( Phần 2)

61. 工厂医务室 Gōngchǎng yīwùshì –  Cung chảng y U sư: Trạm xá nhà máy

62. 科长 Kēzhǎng – Khưa trảng: Trưởng phòng

63. 党委办公室 Dǎngwěi bàngōngshì – Tảng guây pan cung sư :Văn phòng Đảng ủy

64. 团委办公室 Tuánwěi bàngōngshì- Thoán guẩy pan cung sư : Văn phòng Đoàn thanh niên

65. 厂长办公室 Chǎngzhǎng bàngōngshì – Chảng trảng pan cung sư: Văn phòng giám đốc

66. 技术研究所 Jìshù yánjiūsuǒ- Chi su dén chiêu sủa: Viện nghiên cứu kỹ thuật

67. 劳动安全 Láodòng ānquán -Láo tung an choén: An toàn lao động

68. 生产安全 Shēngchǎn ānquán – Sâng chản an choén: An toàn sản xuất

69. 奖状 Jiǎngzhuàng Chẻng-  troang: Bằng khen

70. 劳动保险 Láodòng bǎoxiǎn – Láo tung páo xẻn : Bảo hiểm lao động

71. 安全措施 Ānquán cuòshī- An choén chua sư:  Biện pháp an toàn

72. 旷工 Kuànggōng Khoang cung Bỏ việc

73. 夜班 Yèbān dzê pan Ca đêm

74. 中班 Zhōngbān Trung pan Ca giữa

75. 日班 Rìbān Rư pan Ca ngày

76. 早班 Zǎobān Chảo pan Ca sớm

77. 工资级别 Gōngzī jíbié Cung chư chí pía Các bậc lương

78. 定额制度 Dìng’é zhìdù Tinh ớ chư tu Chế độ định mức

79. 三班工作制 Sānbān gōngzuòzhì San pan cung chua trư Chế độ làm việc ba ca

80. 八小时工作制 Bāxiǎoshí gōngzuòzhì Pa xẻo sứ cung chua trư Chế độ làm việc ngày 8 tiếng

81. 生产制度 Shēngchǎn zhìdù Sâng chản trư tu Chế độ sản xuất

82. 考核制度 Kǎohé zhìdù Khảo hứa trư tu Chế độ sát hạch

83. 奖惩制度 Jiǎngchéng zhìdù Chẻng chấng trư tu Chế độ thưởng phạt

84. 工资制度 Gōngzī zhìdù Cung chư trư tu Chế độ tiền lương

85. 奖金制度 Jiǎngjīn zhìdù Chẻng chin trư tu Chế độ tiền thưởng

86. 会客制度 Huìkè zhìdù Huây khưa trư tu Chế độ tiếp khách

87. 冷饮费 Lěngyǐnfèi Lẻng ỉn phây Chi phí nước uống

88. 工资冻结 Gōngzī dòngjié Cung chư tung chía Cố định tiền lương

89. 就业 Jiùyè Chiêu dzê Có việc làm

90. 工资名单 Gōngzī míngdān Cung chư mính tan Danh sách lương

91. 出勤 Chūqín Chu chín Đi làm

92. 病假条 Bìngjiàtiáo ping che théo Đơn xin nghỉ ốm

93. 解雇 Jiěgù Chỉa cu Đuổi việc, sa thải

94. 记过 Jìguò Chi cua Ghi lỗi

95. 管理效率 Guǎnlǐ xiàolǜ Quán lỉ xeo luy Hiệu quả quản lý

96. 全薪 Quánxīn Choén xin (hưởng) lương đầy đủ

97. 半薪 Bànxīn Pan xin (hưởng) nửa mức lương

 

98. 开除 Kāichú Khai chú Khai trừ

99. 物质奖励 Wùzhí jiǎnglì U trứ chẻng li Khen thưởng vật chất

100. 警告处分 Jǐnggào chǔfēn Chỉnh cao chủ phân Kỷ luật cảnh cáo

101. 管理技能 Guǎnlǐ jìnéng Quán lỉ chi nấng Kỹ năng quản lý

102. 加班工资 Jiābān gōngzī Cha pan cung chư Lương tăng ca

103.月工资 Yuègōngzī Duê cung chư Lương tháng

104. 日工资 Rìgōngzī Rư cung chư Lương theo ngày

105. 计件工资 Jìjiàn gōngzī Chi chen cung chư Lương theo sản phẩm

106. 周工资 Zhōugōngzī Châu cung chư Lương theo tuần

107. 年工资 Niángōngzī Nén cung chư Lương tính theo năm

108. 工资差额 Gōngzī chà’é Cung chư cha ớ Mức chênh lệch lương

109. 工资水平 Gōngzī shuǐpíng Cung chư suẩy phính Mức lương

110. 婚假 Hūnjià Huân cha Nghỉ cưới

111. 产假 Chǎnjià Chản cha Nghỉ đẻ

112. 缺勤 Quēqín Chuê chín Nghỉ làm

113. 病假 Bìngjià Ping cha Nghỉ ốm

114. 事假 Shìjià Sư cha Nghỉ vì việc riêng

115. 管理人员 Guǎnlǐ rényuán Quán lie rấn doén Nhân viên quản lý

116. 工资袋 Gōngzīdài Cung chư tai Phong bì tiền lương

117. 夜班津贴 Yèbān jīntiē Dzê pan chin thia Phụ cấp ca đêm

118. 管理方法 Guǎnlǐ fāngfǎ Quán lỉ phang phả Phương pháp quản lý

119. 质量管理 Zhìliàng guǎnlǐ Trư leng quán lỉ Quản lý chất lượng

120. 民主管理 Mínzhǔ guǎnlǐ Mín chủ quán lỉ Quản lý dân chủ

121. 计划管理 Jìhuà guǎnlǐ Chi hoa quán lỉ Quản lý kế hoạch

122. 科学管理 Kēxué guǎnlǐ Khưa xuế quán lỉ Quản lý khoa học

123. 技术管理 Jìshù guǎnlǐ Chi su quán lỉ Quản lý kỹ thuật

124. 生产管理 Shēngchǎn guǎnlǐ Sâng chản quán lỉ Quản lý sản xuất

125. 工资基金 Gōngzī jījīn Cung chư chi chin Quỹ lương

126. 工伤事故 Gōngshāng shìgù Cung sang sư cu Sự cố tai nạn lao động

127. 工伤 Gōngshāng Cung sang Tai nạn lao động

128. 临时解雇 Línshí jiěgù Lín sứ chỉa cu Tạm thời đuổi việc

129. 安全操作 Ānquán cāozuò An choén trao chua Thao tác an toàn

130. 失业 Shīyè Sư dzê Thất nghiệp

131. 奖励 Jiǎnglì Chẻng li Thưởng

132. 出勤率 Chūqínlǜ Chu chín luy Tỉ lệ đi làm

133. 工资率 Gōngzīlǜ Cung chư luy Tỉ lệ lương

134. 缺勤率 Quēqínlǜ Chuê chín luy Tỉ lệ nghỉ làm

135. 保健费 Bǎojiànfèi Pảo chen phây Tiền bảo vệ sức khỏe

136. 加班费 Jiābānfèi Cha pan phây Tiền tăng ca

137. 奖金 Jiǎngjīn Chẻng chin Tiền thưởng

138. 工资标准 Gōngzī biāozhǔn Cung chư peo chuẩn Tiêu chuẩn lương

139. 退休年龄 Tuìxiū niánlíng Thuây xiêu nén lính Tuổi về hưu

140. 处分 / 處分 Chǔfèn Chủ phân Xử lý kỷ luật

 

(Visited 42 times, 1 visits today)