April 19, 2018

1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 3 (201-300)


Tiếp tục chia sẻ phần từ vựng hay dùng nhất trong tiếng Trung hiện đại.

201 — 聽說 — tīng shuō (thing suô): nghe nói.

202 — 參加 – cānjiā (chan chea): tham gia, tham dự.

203 — 辦法 – bànfǎ (pan phả): cách, biện pháp.

204 — 唯一 – wéiyī (guấy yi): duy nhất.

205 — 回去 – huíqù (huấy chuy): trở về, đi về.

206 — 人們 – rénmen (rấn mân): mọi người, người ta.

207 — 該死 – gāisǐ (cai sử): đáng chết, chết tiệt.

208 — 選擇 – xuǎnzé (xoẻn chứa): lựa chọn, tuyển chọn.

209 — 原因 – yuányīn (doén in): nguyên nhân.

210 — 下去 – xiàqù (xia chuy): xuống, đi xuống, tiếp nữa.

211 — 好好 – hǎohǎo (háo hảo): vui sướng , tốt đẹp.

212 — 確實 – quèshí (chuê sứ): xác thực, chính xác.

213 — 混蛋 – húndàn (huấn tan): thằng khốn, khốn nạn.

214 — 保證 – bǎozhèng (pảo trâng): bảo đảm.

215 — 學校 – xuéxiào (xuế xeo): trường học.

216 — 接受 – jiēshòu (chiê sâu): tiếp nhận , tiếp thu, nhận.

217 — 改變 – gǎibiàn (cải pien):thay đổi, sửa đổi.

218 — 看來 — kàn lái (khan lái): xem ra.

219 — 麻煩 – máfan (má phán): phiền phức, rắc rối.

220 — 出現 – chūxiàn (chu xien): xuất hện, hiện ra.

221 — 打算 – dǎsuàn (tả soan): dự định, dự kiến.

222 — 電影 – diànyǐng (ten ỉnh): điện ảnh, phim.

223 — 身上 – shēnshang (sân sang): trên cơ thể, trên người.

224 — 房間 – fángjiān (pháng chen): phòng, gian phòng.

225 — 不管 – bùguǎn (pù quản): cho dù, bất luận, mặc kệ, bỏ mặc.

226 — 特別 – tèbié (thưa biế): đặc biệt.

227 — 注意 – zhùyì (tru yi): chú ý.

228 — 甚至 – shènzhì (sân trư): thậm chí.

229 — 保護 – bǎohù (pảo hu): bảo hộ, bảo vệ.

230 — 真正 – zhēnzhèng (trân trâng): chân chính.

231 — 結果 – jiéguǒ (chiế cuổ): kết quả.

232 — 表現 – biǎoxiàn (pẻo xien): thể hiện, tỏ ra.

233 — 其實 – qíshí (chí sứ): kì thực, thực ra.

234 — 小心 – xiǎoxīn (xẻo xin): cẩn thận.

235 — 進來 – jìnlái (chin lái): gần đây, vừa qua.

236 — 當時 – dāngshí (tang sứ): lúc đó, khi đó, lập tức, ngay.

237 — 只有 – zhǐyǒu (trứ yểu): chỉ có.

238 — 絕對 – juéduì (chuế tuây): tuyệt đối.

239 — 長官 – zhǎngguān (trảng quan): quan trên, quan lớn.

240 — 進去 – jìnqù (chin chuy): vào (từ ngoài vào trong).

241 — 至少 – zhìshǎo (trư sảo): chí ít, ít nhất.

242 — 律師 – lǜshī (lùy sư): luật sư.

243 — 整個 – zhěnggè (trẩng cừa): toàn bộ, tất cả, cả thay.

244 — 聽到 — tīng dào (thing tao): nghe được.

245 — 表演 – biǎoyǎn (péo dẻn): biểu diễn.

246 — 正在 – zhèngzài (trâng chai): đang.

247 — 感到 – gǎndào (cản tao): cảm thấy, thấy.

248 — 那邊 — nà biān (na pien): bên kia, bên ấy.

249 — 故事 – gùshì (cu sư): câu chuyện.

250 — 結婚 – jiéhūn (chiế huân): kết hôn.

251 — 咱們 – zánmen (chán mân): chúng ta.

252 — 處理 – chǔlǐ (chú lỉ): xử lí, giải quyết.

253 — 妻子 – qīzi (chi chự): vợ.

254 — 進行 – jìnxíng (chin xính): tiến hành.

255 — 是否 – shìfǒu (sư phẩu): phải chăng, hay không.

256 — 剛剛 – gānggāng (cang cang): vừa, mới.

257 — 案子 – ànzi (an trự): bàn, bàn dài, vụ án, án kiện.

258 — 行動 – xíngdòng (xính tung): hành động.

259 — 第二 — dì èr (ti ơ): thứ hai( chỉ số thứ tự).

260 — 努力 — nǔ lì (nủ li): nỗ lực, cố gắng.

261 — 害怕 – hàipà (hai pha): sợ hãi, sợ sệt.

262 — 調查 – diàochá (teo chá): điều tra.

263 — 失去 – shīqù (sư chuy): mất, chết.

264 — 成功 – chénggōng (chấng cung): thành công.

265 — 考慮 – kǎolǜ (khảo luy): suy nghĩ, suy xét, cân nhắc.

266 — 剛才 – gāngcái (cang chái): vừa nãy.

267 — 約會 – yuēhuì (duê huây): hẹn hò, hẹn gặp.

268 — 節目 – jiémù (chiế mu): tiết mục, chương trình.

269 — 通過 – tōngguò (thung cuô): thông qua.

270 — 之間 — zhī jiān (trư chen): giữa.

271 — 別的 — bié de (piế tơ): cái khác.

272 — 開心 – kāixīn (khai xin): vui vẻ.

273 — 母親 – mǔqīn (mủ chin): mẹ, mẫu thân.

274 — 主意 – zhǔyì (trủ yi): chủ kiến , chủ định.

275 — 丈夫 – zhàngfū (trang phu): chồng.

276 — 變成 — biàn chéng (pen chấng): biến thành, trở thành.

277 — 解釋 – jiěshì (chiể sư): giải thích.

278 — 聯繫 – liánxì (lén xi): liên hệ.

279 — 證明 – zhèngmíng (trâng mính): chứng minh.

280 — 生命 – shēngmìng (sâng minh): sinh mệnh, mạng sống.

281 — 有點 – yǒudiǎn (yếu tẻn): có chút.

282 — 解決 – jiějué (chiể chuế): giải quyết.

283 — 難道 – nándào (nán tao): thảo nào, lẽ nào.

284 — 作為 – zuòwéi (chuô guấy): hành vi, làm được, với tư cách.

285 — 奇怪 – qíguài (chí quai): kì lạ, kì quái.

286 — 極了 – jíle (chí lơ): rất, cực.

287 — 同意 – tóngyì (thúng y): đồng ý, đồng tình.

288 — 遊戲 – yóuxì (yếu xi): trò chơi.

289 — 幫忙 – bāngmáng (pang máng): giúp đỡ.

290 — 危險 – wéixiǎn (uấy xẻn): nguy hiểm.

291 — 討厭 – tǎoyàn (thảo den): đáng ghét, ghét.

292 — 曾經 – céngjīng (chấng ching): trải qua, đã trải.

293 — 眼睛 – yǎnjīng (dẻn ching) đôi mắt.

294 — 外面 – wàimiàn (oai mien): phía ngoài, bên ngoài.

295 — 國家 – guójiā (cuố chea) quốc gia, đất nước.

296 — 總統 – zǒngtǒng (chúng thủng): tổng thống.

297 — 傷害 – shānghài (sang hai): tổn thương, làm hại.

298 — 控制 – kòngzhì (khung trư): khống chế.

299 — 最近 – zuìjìn (chuây chin): dạo này, gần đây.

300 — 聲音 – shēngyīn (sâng in): âm thanh, tiếng động.

(Visited 2,315 times, 1 visits today)